Dịch nghĩa:
これらは私の本で、あれらは彼の本です。
Những cuốn này là sách của tôi, còn những cuốn kia là sách của anh ấy.
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
本
Bản
sách; hiện tại; chính; nguồn gốc; thật; thực; đơn vị đếm cho vật dài hình trụ
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó