Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
「これらはあなたの
車
くるま
ですか」「はい、そうです」
"Đây là xe của bạn phải không?" "Vâng, đúng vậy."
Từ vựng:
此れ
これ
cái này
車
くるま
xe hơi; ô tô
はい
vâng; đúng vậy
そう
có vẻ
Hán tự:
車
Xa
xe