Dịch nghĩa:
これらの青い線は、航空路をあらわす。
Những đường xanh này biểu thị các tuyến đường hàng không.
Từ vựng:
Hán tự:
青
Thanh
xanh; xanh lá
線
Tuyến
đường; tuyến
航
Hàng
điều hướng; đi thuyền; du ngoạn; bay
空
Không
trống rỗng; bầu trời; khoảng không; trống; chân không
路
Lộ
đường; lộ trình; con đường; khoảng cách