Dịch nghĩa:
これらの棚には本はたくさんありません。
Không có nhiều sách trên những cái kệ này.
Hán tự:
棚
Bằng
kệ; gờ; giá; gắn; bệ; giàn
本
Bản
sách; hiện tại; chính; nguồn gốc; thật; thực; đơn vị đếm cho vật dài hình trụ