Dịch nghĩa:

Hãy kiểm tra xem những con số này có đúng không.

Hán tự:

Số số; sức mạnh
Tự chữ; từ
Hợp phù hợp; thích hợp; kết hợp; 0.1
調
Điều giai điệu; âm điệu; nhịp; khóa (âm nhạc); phong cách viết; chuẩn bị; trừ tà; điều tra; hòa hợp; hòa giải
Hạ dưới; xuống; hạ; cho; thấp; kém