Dịch nghĩa:
これらのレコードは1枚2千円です。
Mỗi đĩa hát này giá 2000 yên.
Hán tự:
枚
Mai
tờ; đơn vị đếm cho vật mỏng
千
Thiên
nghìn
円
Viên
vòng tròn; yên; tròn