Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
これらのフォームのアカウントを
私
わたし
はもってません。
Tôi không có tài khoản trên những mẫu này.
Từ vựng:
此れ
これ
cái này
アカウント
tài khoản
私
わたくし
tôi
持つ
もつ
cầm (trong tay); lấy; mang
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi