Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
これらのデータはちっとも
正確
せいかく
ではない。
Những dữ liệu này không hề chính xác.
Từ vựng:
此れ
これ
cái này
データ
dữ liệu
些とも
ちっとも
không chút nào
正確
せいかく
chính xác; đúng; chuẩn xác
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
正
Chính
chính xác; công bằng
確
Xác
xác nhận; chắc chắn; rõ ràng