Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

これらのチケットを、ほしい人ひとならだれでもあげるつもりだ。
Tôi định tặng những tấm vé này cho bất cứ ai muốn.

Ngữ pháp:

~つもりだ (〜tsumori da)

Biểu thị ý định hoặc kế hoạch của người nói.
JLPT N3

Từ vựng:

此れ
これ
cái này
チケット
vé
欲しい
ほしい
muốn
人
ひと
người; ai đó
誰
だれ
ai
上げる
あげる
nâng lên; nâng cao
積もり
つもり
dự định; kế hoạch; mục đích; kỳ vọng

Hán tự:

人
Nhân người

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật