Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
これらのダイヤモンドは、
南
みなみ
アフリカ
産
さん
です。
Những viên kim cương này là từ Nam Phi.
Từ vựng:
此れ
これ
cái này
ダイヤモンド
kim cương
南アフリカ
みなみアフリカ
Nam Phi
Hán tự:
南
Nam
nam
産
Sản
sản phẩm; sinh