南アフリカ [Nam]

みなみアフリカ
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 6000

Danh từ chung

Nam Phi

JP: みなみアフリカのズールーぞく独自どくじ言語げんごっている。

VI: Người Zulu ở Nam Phi có ngôn ngữ riêng của họ.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

みなみアフリカはとおい。
Nam Phi thật xa.
これらのダイヤモンドは、みなみアフリカさんです。
Những viên kim cương này là từ Nam Phi.
みなみアフリカにことかれ苦痛くつうちた記憶きおくこした。
Đi Nam Phi làm ông nhớ lại những ký ức đau khổ.
みなみアフリカ政府せいふは、もはや黒人こくじん平等びょうどう公民こうみんけんもとめる運動うんどう抑制よくせいできない。
Chính phủ Nam Phi không thể kiềm chế phong trào đòi quyền công dân bình đẳng cho người da đen nữa.

Hán tự

Từ liên quan đến 南アフリカ

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 南アフリカ(南アフリカ共和国)
  • Cách đọc: みなみアフリカ
  • Loại từ: Danh từ riêng (địa danh/quốc gia)
  • Nghĩa khái quát: Nam Phi (Cộng hòa Nam Phi), quốc gia ở cực nam châu Phi.
  • Viết tắt thường thấy: 南ア(trong tin thể thao/kinh tế)

2. Ý nghĩa chính

  • Chỉ quốc gia “Cộng hòa Nam Phi”: đa ngôn ngữ, kinh tế phát triển hàng đầu châu Phi, nổi tiếng về rượu vang, khoáng sản, bóng bầu dục/rugby.
  • Trong văn cảnh khu vực: phân biệt với “アフリカ南部” (khu vực Nam châu Phi) là khái niệm rộng hơn.

3. Phân biệt

  • 南アフリカ (quốc gia) vs アフリカ南部 (khu vực địa lý): cái trước là một nước; cái sau là vùng gồm nhiều nước.
  • 南ア là viết tắt; trong văn viết trang trọng nên dùng đầy đủ 南アフリカ hoặc 南アフリカ共和国.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Địa lý/du lịch: 南アフリカを旅行する, 南アフリカの都市(ヨハネスブルグ、ケープタウンなど).
  • Kinh tế/thương mại: 南アフリカ産ワイン, 南アフリカ経済.
  • Thể thao: ラグビー強豪の南アフリカ代表(スプリングボクス).
  • Học thuật/quan hệ quốc tế: 南アフリカの多文化社会, 資源政策.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
南アBiến thểNam Phi (viết tắt)Thường dùng trong tiêu đề báo, thể thao.
南アフリカ共和国Đồng nghĩaCộng hòa Nam PhiDạng đầy đủ, trang trọng.
アフリカ南部Liên quanNam châu Phi (khu vực)Vùng địa lý rộng hơn.
ヨハネスブルグLiên quanJohannesburgThành phố lớn của Nam Phi.
ケープタウンLiên quanCape TownThành phố nổi tiếng du lịch.
プレトリアLiên quanPretoriaTrung tâm hành chính quan trọng.

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • (みなみ): “phía nam”.
  • アフリカ: Katakana, “châu Phi”.
  • Tổ hợp nghĩa: “phần nam của châu Phi” → tên quốc gia 南アフリカ.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trên báo Nhật, bạn thường thấy viết tắt “南ア”. Khi viết luận hay văn bản học thuật, hãy chọn “南アフリカ共和国”. Trong du học/việc làm, cấu trúc như “南アフリカでインターンをする” rất tự nhiên.

8. Câu ví dụ

  • 私は南アフリカに留学して多文化社会を学んだ。
    Tôi du học ở Nam Phi và học về xã hội đa văn hóa.
  • 南アフリカ産のワインは世界的に評価が高い。
    Rượu vang của Nam Phi được đánh giá cao trên toàn thế giới.
  • 次の旅行先は南アフリカに決めた。
    Điểm đến chuyến du lịch tiếp theo tôi chọn là Nam Phi.
  • 南アフリカの経済動向を分析する。
    Phân tích xu hướng kinh tế của Nam Phi.
  • 彼は南アフリカ出身の研究者だ。
    Anh ấy là nhà nghiên cứu đến từ Nam Phi.
  • ラグビーで南アフリカ代表が優勝した。
    Đội tuyển rugby Nam Phi đã vô địch.
  • 南アフリカのケープタウンを訪れた。
    Tôi đã đến thăm Cape Town ở Nam Phi.
  • 鉱業は南アフリカの重要産業の一つだ。
    Khai khoáng là một trong các ngành quan trọng của Nam Phi.
  • 大学は南アフリカの企業と連携協定を結んだ。
    Trường đại học đã ký thỏa thuận hợp tác với doanh nghiệp Nam Phi.
  • 南アフリカの文化イベントが東京で開催される。
    Sự kiện văn hóa Nam Phi được tổ chức tại Tokyo.
💡 Giải thích chi tiết về từ 南アフリカ được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?