Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

これよりもっと安やすいカメラをみせてくれませんか。
Bạn có thể cho tôi xem chiếc máy ảnh rẻ hơn này không?

Ngữ pháp:

V てくれませんか (〜te kuremasen ka)

Cách lịch sự để yêu cầu ai đó làm gì đó cho bạn; 'Bạn có thể vui lòng', 'Bạn có thể', 'Bạn sẽ không'.
JLPT N4

Từ vựng:

此れ
これ
cái này
もっと
(một chút) nữa; thậm chí nhiều hơn; lâu hơn; xa hơn
安い
やすい
rẻ; không đắt
カメラ
máy ảnh
見せる
みせる
cho xem; trưng bày
呉れる
くれる
cho; để cho

Hán tự:

安
An thư giãn; rẻ; thấp; yên tĩnh; nghỉ ngơi; hài lòng; yên bình

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật