Dịch nghĩa:
これまた政府の隠ぺい策のようです。
Đây lại là một chiêu trò che đậy của chính phủ.
Từ vựng:
Hán tự:
政
Chánh
chính trị; chính phủ
府
Phủ
quận; phủ đô thị; văn phòng chính phủ; cơ quan đại diện; kho
隠
Ẩn
che giấu
策
Sách
kế hoạch; chính sách