Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
これは
逃
のが
すのはもったいないチャンスだ。
Đây là cơ hội không nên bỏ lỡ.
Từ vựng:
此れ
これ
cái này
逃す
のがす
bỏ lỡ
勿体
もったい
tỏ vẻ quan trọng
無い
ない
không tồn tại
チャンス
cơ hội
Hán tự:
逃
Đào
trốn thoát; chạy trốn; trốn tránh; thả tự do