Dịch nghĩa:
これは私の初めての外国訪問だった。
Đây là lần đầu tiên tôi đi thăm nước ngoài.
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
初
Sơ
lần đầu; bắt đầu
外
Ngoại
bên ngoài
国
Quốc
quốc gia
訪
Phỏng
thăm; viếng thăm; tìm kiếm; chia buồn
問
Vấn
câu hỏi; hỏi