Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
これは
私
わたし
のコートで、あれが
父
ちち
のです。
Đây là áo khoác của tôi, và cái kia là của bố.
Từ vựng:
此れ
これ
cái này
私
わたくし
tôi
あれ
hả?
父
ちち
cha
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
父
Phụ
cha