Dịch nghĩa:
これは私が昨日なくしたのと同じネックレスです。
Đây là chiếc vòng cổ giống hệt cái tôi đã làm mất hôm qua.
Từ vựng:
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
昨
Tạc
hôm qua; trước
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
同
Đồng
giống nhau; đồng ý; bằng