Dịch nghĩa:
これは私がなくしたのと同じ辞書である。
Đây là cuốn từ điển giống hệt cái tôi đã mất.
Từ vựng:
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
同
Đồng
giống nhau; đồng ý; bằng
辞
Từ
từ chức; từ ngữ
書
Thư
viết