Dịch nghĩa:
これは彼女が子供の頃からやって来たことだったのだ。
Đây là điều cô ấy đã làm từ khi còn nhỏ.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
子
Tử
trẻ em
供
Cung
cung cấp
頃
Khoảnh
thời gian; khoảng; về phía
来
Lai
đến; trở thành