Dịch nghĩa:

Đây là cây bút chì cô ấy đã dùng để viết nó.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Nữ phụ nữ
Thư viết
使
Sử sử dụng; sứ giả
Duyên chì
Bút bút lông; viết; bút vẽ; chữ viết tay