Dịch nghĩa:
これは失うにはあまりにも惜しい機会だ。
Đây là cơ hội quá đáng tiếc để mất.
Từ vựng:
Hán tự:
失
Thất
mất; lỗi
惜
Tích
tiếc; hối tiếc
機
Cơ
máy móc; cơ hội
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia