Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
これは
大変
たいへん
やさしい
問題
もんだい
なのでどんな
学生
がくせい
にでも
解
と
ける。
Đây là một bài toán rất dễ nên bất kỳ học sinh nào cũng có thể giải được.
Ngữ pháp:
~ので (〜node)
Diễn tả lý do hoặc nguyên nhân cho điều gì đó; 'bởi vì', 'vì', 'nên'
JLPT N4
Từ vựng:
此れ
これ
cái này
大変
たいへん
rất; rất nhiều; khủng khiếp; kinh khủng
問題
もんだい
câu hỏi; vấn đề
どんな
loại gì; kiểu gì
学生
がくせい
sinh viên
解ける
とける
được giải quyết
Hán tự:
大
Đại
lớn; to
変
bất thường; thay đổi; kỳ lạ
問
Vấn
câu hỏi; hỏi
題
Đề
chủ đề; đề tài
学
Học
học; khoa học
生
Sinh
sinh; cuộc sống
解
Giải
giải mã; ghi chú; chìa khóa; giải thích; hiểu; tháo gỡ; giải quyết