Dịch nghĩa:
これは僕の眼前で起こったことです。
Đây là điều đã xảy ra ngay trước mắt tôi.
Hán tự:
僕
Bộc
tôi; tôi (nam); người hầu; người hầu nam
眼
Nhãn
nhãn cầu
前
Tiền
phía trước; trước
起
Khởi
thức dậy