Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
これは
僕
ぼく
のじゃなくて、トムのシャツだよ。
Cái áo này không phải của tôi, nó của Tom.
Từ vựng:
此れ
これ
cái này
僕
ぼく
tôi
無い
ない
không tồn tại
シャツ
áo lót; áo ba lỗ
Hán tự:
僕
Bộc
tôi; tôi (nam); người hầu; người hầu nam