Dịch nghĩa:
これはマレーシアから輸入した原料です。
Đây là nguyên liệu nhập khẩu từ Malaysia.
Hán tự:
輸
Thâu
vận chuyển; gửi
入
Nhập
vào; chèn
原
Nguyên
đồng cỏ; nguyên bản; nguyên thủy; cánh đồng; đồng bằng; thảo nguyên; lãnh nguyên; hoang dã
料
Liệu
phí; nguyên liệu