Dịch nghĩa:

Đây là hóa đơn thanh toán vận chuyển chất thải của dự án.

Hán tự:

Phế bãi bỏ; lỗi thời; ngừng; loại bỏ; từ bỏ
Vật vật; đối tượng; vấn đề
Triệt loại bỏ; rút lui; giải giáp; tháo dỡ; từ chối; loại trừ
Khứ đi; rời
Thâu vận chuyển; gửi
Tống hộ tống; gửi
Chi nhánh; hỗ trợ
Chàng trả; dọn dẹp; tỉa; xua đuổi; xử lý