Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
これはブラウンさんが
書
か
いた
手紙
てがみ
です。
Đây là bức thư mà ông Brown đã viết.
Từ vựng:
此れ
これ
cái này
ブラウン
màu nâu
書く
かく
viết; sáng tác
手紙
てがみ
thư
Hán tự:
書
Thư
viết
手
Thủ
tay
紙
Chỉ
giấy