Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
これはトランクに
入
い
れときましょう。
Hãy cất cái này vào cốp xe.
Từ vựng:
此れ
これ
cái này
トランク
vali; rương
入れる
いれる
đưa vào
Hán tự:
入
Nhập
vào; chèn