Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
これはトカゲじゃなくてヤモリだよ。
Đây không phải là tắc kè mà là thằn lằn.
Từ vựng:
此れ
これ
cái này
蜥蜴
トカゲ
thằn lằn
無い
ない
không tồn tại
守宮
やもり
thằn lằn nhà