Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
これはなんて
大
おお
きな
本
ほん
なんでしょう。
Cuốn sách này to quá nhỉ.
Từ vựng:
此れ
これ
cái này
大きな
おおきな
to; lớn
本
ほん
sách; tập; kịch bản
Hán tự:
大
Đại
lớn; to
本
Bản
sách; hiện tại; chính; nguồn gốc; thật; thực; đơn vị đếm cho vật dài hình trụ