Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
これはなんておもしろい
小説
しょうせつ
だろう。
Tiểu thuyết này thật thú vị nhỉ.
Ngữ pháp:
~だろう (〜darou)
Biểu thị khả năng, xác suất hoặc sự chắc chắn; 'có lẽ', 'có thể', 'tôi nghĩ'.
JLPT N4
Từ vựng:
此れ
これ
cái này
面白い
おもしろい
thú vị; hấp dẫn
小説
しょうせつ
tiểu thuyết
Hán tự:
小
Tiểu
nhỏ
説
Thuyết
ý kiến; lý thuyết