Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
これは、どんながんばり
屋
や
でもやる
気
き
をなくすほど
忍耐
にんたい
のいることだ。
Điều này đòi hỏi sự kiên nhẫn đến mức ngay cả những người chăm chỉ nhất cũng có thể mất hứng thú.
Ngữ pháp:
~ほど~ (〜hodo〜)
Diễn tả mức độ hoặc phạm vi; 'khoảng', 'đến mức', 'nhiều như'.
JLPT N3
~ことだ (〜koto da)
Diễn tả lời khuyên hoặc khuyến nghị; 'nên', 'quan trọng là', 'cần thiết là'.
JLPT N3
Từ vựng:
此れ
これ
cái này
どんな
loại gì; kiểu gì
頑張る
がんばる
cố gắng; kiên trì
やる気
やるき
ý chí (để làm gì); động lực; nhiệt huyết; hăng hái
忍耐
にんたい
chịu đựng; kiên nhẫn
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
Hán tự:
屋
Ốc
mái nhà; nhà; cửa hàng
気
Khí
tinh thần; không khí
忍
Nhẫn
chịu đựng; chịu; giấu; bí mật; gián điệp; lén lút
耐
Nại
chịu đựng; bền bỉ