Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
これはすごくおもしろい
読
よ
み
物
もの
です。
Cái này đọc rất hay.
Từ vựng:
此れ
これ
cái này
凄い
すごい
khủng khiếp; đáng sợ
面白い
おもしろい
thú vị; hấp dẫn
読み物
よみもの
tài liệu đọc
Hán tự:
読
Độc
đọc
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề