Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
これはお
前
まえ
への、ちょっとしたプレゼントだよ。
Đây là một món quà nhỏ dành cho bạn.
Từ vựng:
此れ
これ
cái này
お前
おまえ
bạn
為る
する
làm
プレゼント
quà tặng
Hán tự:
前
Tiền
phía trước; trước