Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
これはいすの
代
か
わりをするでしょう。
Cái này có thể thay thế cho ghế.
Từ vựng:
此れ
これ
cái này
椅子
いす
ghế; chỗ ngồi
代わり
かわり
thay thế
為る
する
làm
Hán tự:
代
Đại
thay thế; thay đổi; chuyển đổi; thay thế; thời kỳ; tuổi; đơn vị đếm cho thập kỷ của tuổi, kỷ nguyên, v.v.; thế hệ; phí; giá; lệ phí