Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
これはあなたの
帽子
ぼうし
ではありませんね。
Đây không phải là chiếc mũ của bạn phải không?
Từ vựng:
此れ
これ
cái này
帽子
ぼうし
mũ; nón
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
帽
Mạo
mũ; mũ đội đầu
子
Tử
trẻ em