Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
これはあなたのものではないですよね。
Đây không phải là đồ của bạn phải không?
Từ vựng:
此れ
これ
cái này
もの
chỉ lý do hoặc cái cớ
無い
ない
không tồn tại