Dịch nghĩa:

Tôi có những suy nghĩ trái ngược về vấn đề này.

Hán tự:

Quan kết nối; cổng; liên quan
Tương liên; tương hỗ; cùng nhau; lẫn nhau; bộ trưởng; cố vấn; khía cạnh; giai đoạn; tướng mạo
Phản chống-
nghĩ