Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
これにはもう
一
ひと
ついいことがあった。
Còn một điều tốt nữa về việc này.
Từ vựng:
此れ
これ
cái này
もう
đã; rồi
一
ひと
một
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
一
Nhất
một