V ては (~te wa) Diễn tả một mẫu lặp lại hoặc chu kỳ, thường ngụ ý một kết quả gây khó chịu; 'mỗi khi X xảy ra, Y lại xảy ra.' JLPT N1
~とおり (〜toori) Diễn tả rằng điều gì đó được thực hiện 'như là', 'như đã nói', hoặc 'như đã hướng dẫn'. JLPT N3
~しかない (〜shika nai) Diễn tả ý nghĩa 'chỉ', 'không có lựa chọn nào khác ngoài', 'không có gì khác ngoài'. JLPT N4