Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
「これって、お
前
まえ
の?」「そうよ。それは、
私
わたし
のよ」
"Cái này của cậu à?" "Ừ, đó là của tôi."
Từ vựng:
此れ
これ
cái này
お前
おまえ
bạn
そう
có vẻ
其れ
それ
đó; nó
私
わたくし
tôi
Hán tự:
前
Tiền
phía trước; trước
私
Tư
tư nhân; tôi