Dịch nghĩa:
これが私たちが昨年泊まったホテルです。
Đây là khách sạn chúng tôi đã ở vào năm ngoái.
Từ vựng:
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
昨
Tạc
hôm qua; trước
年
Niên
năm; đơn vị đếm cho năm
泊
Bạc
nghỉ qua đêm; ở lại; neo đậu