Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
これが
彼
かれ
にかんしゃくを
起
お
こさせた。
Đây là điều khiến anh ấy nổi giận.
Từ vựng:
此れ
これ
cái này
彼
かれ
anh ấy
癇癪
かんしゃく
tính nóng nảy; dễ cáu; cơn giận dữ; cơn giận (đặc biệt là của trẻ em)
起こす
おこす
dựng lên; nhặt lên
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
起
Khởi
thức dậy