Dịch nghĩa:
これが店では特に値段の高い車です。
Đây là chiếc xe đắt nhất trong cửa hàng.
Từ vựng:
Hán tự:
店
Điếm
cửa hàng; tiệm
特
Đặc
đặc biệt
値
Trị
giá; chi phí; giá trị
段
Đoạn
cấp bậc; bậc thang; cầu thang
高
Cao
cao; đắt
車
Xa
xe