Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
これがイタリアで
買
か
ったハンドバッグなの。
Đây là chiếc túi xách tôi mua ở Ý.
Từ vựng:
此れ
これ
cái này
買う
かう
mua; mua sắm
ハンドバッグ
túi xách; ví
Hán tự:
買
Mãi
mua