Dịch nghĩa:
これがこの船にある最後の食べ物だ。
Đây là thức ăn cuối cùng trên con tàu này.
Từ vựng:
Hán tự:
船
Thuyền
tàu; thuyền
最
Tối
tối đa; nhất; cực kỳ
後
Hậu
sau; phía sau; sau này
食
Thực
ăn; thực phẩm
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề