Dịch nghĩa:
これから段々暖かくなって行くでしょう。
Từ bây giờ trở đi, thời tiết sẽ dần ấm lên.
Từ vựng:
Hán tự:
段
Đoạn
cấp bậc; bậc thang; cầu thang
暖
Noãn
ấm áp
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng