Dịch nghĩa:
このCDプレイヤーを棚の前の端にぴったりとくっつけてください。
Hãy đặt chiếc máy chơi CD này sát vào mép trước của kệ.
Từ vựng:
Hán tự:
棚
Bằng
kệ; gờ; giá; gắn; bệ; giàn
前
Tiền
phía trước; trước
端
Đoan
cạnh; nguồn gốc; kết thúc; điểm; biên giới; bờ; mũi đất