Dịch nghĩa:
この音楽はとてもすばらしいので、涙を誘う。
Âm nhạc này tuyệt vời đến nỗi khiến người ta rơi lệ.
Từ vựng:
Hán tự:
音
Âm
âm thanh; tiếng ồn
楽
Nhạc
âm nhạc; thoải mái
涙
Lệ
nước mắt; sự đồng cảm
誘
Dụ
dụ dỗ; mời gọi