Dịch nghĩa:
この電車は中野より先は各駅に停車する。
Chuyến tàu này sẽ dừng ở mỗi ga sau Nakano.
Từ vựng:
Hán tự:
電
Điện
điện
車
Xa
xe
中
Trung
trong; bên trong; giữa; trung bình; trung tâm
野
Dã
đồng bằng; cánh đồng
先
Tiên
trước; trước đây
各
Các
mỗi; từng
駅
Dịch
nhà ga
停
Đình
dừng lại; dừng